物料编码: R900962354 / 4WE 6 HB6X/EG24N9K4/V
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

IN-LINE VALVE RU 7 VALVOLA REG.FLUSSO RU7 1/4G. r932500550 R932500550. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của REXROTH.
物料编码
R932500550
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Material number | R932500550 |
| Manufacturer | Bosch Rexroth |
物料编码: R900962354 / 4WE 6 HB6X/EG24N9K4/V
物料编码: R900957101 / DBWCB2-53/315-6EG24N9K4S0187
物料编码: R932500553
物料编码: R901102711 / HED 8 OA-2X/100K14S
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.