物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Khởi động từ ABB 1SFL587074R8011. Product Net Width: 140 mm; Product Net Depth / Length: 180 mm.
物料编码
1SFL587074R8011
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SFL587074R8011 |
| Mã định danh ABB | 1SFL587074R8011 |
| Model ABB | AX300-30-11-80 |
| Product Net Width | 140 mm |
| Product Net Depth / Length | 180 mm |
| Product Net Height | 225 mm |
| Product Net Weight | 4.7 kg |
| Number of Main Contacts NO | 3 |
| Number of Main Contacts NC | 0 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Number of Poles | 3P |
| Rated Operational Voltage | Main Circuit 1000 V |
| Rated Frequency (f) | Main Circuit 60 Hz |
| Conventional Free-air Thermal Current (I th ) | acc. to IEC 60947-4-1, Open Contactors Θ = 40 °C 250 A |
| Rated Operational Current AC-1 (I e ) | (690 V) 40 °C 500 A; (690 V) 55 °C 400 A; (690 V) 70 °C 325 A |
| Rated Operational Current AC-3 (I e ) | (415 V) 55 °C 305 A; (440 V) 55 °C 305 A; (500 V) 55 °C 290 A; (690 V) 55 °C 290 A; (380 / 400 V) 55 °C 305 A; (220 / 230 / 240 V) 55 °C 305 A |
| Rated Operational Power AC-3 (P e ) | (415 V) 160 kW; (440 V) 160 kW; (500 V) 200 kW; (690 V) 250 kW; (380 / 400 V) 160 kW; (220 / 230 / 240 V) 90 kW |
| Rated Breaking Capacity AC-3 | 8 x Ie AC-3 |
| Rated Making Capacity AC-3 | 10 x Ie AC-3 |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (I cw ) | at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 10 s 2440 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 15 min 500 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 1 min 996 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 1 s 3050 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 30 s 1409 A |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | acc. to IEC 60947-4-1 and VDE 0110 (Gr. C) 690 V |
| Rated Impulse Withstand Voltage (U imp ) | 8 kV |
| Maximum Electrical Switching Frequency | 300 cycles per hour |
| Mechanical Durability | 5 million |
| Maximum Mechanical Switching Frequency | 300 cycles per hour |
| Coil Operating Limits | (acc. to IEC 60947-4-1) Uc (at θ ≤ 70 °C) |
| Rated Control Circuit Voltage (U c ) | 50 Hz 220 ... 230 V; 60 Hz 230 ... 240 V |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions per Pole 19 W |
| Degree of Protection | acc. to IEC 60529, IEC 60947-1, EN 60529 Auxiliary Terminals IP40 |
| Terminal Type | Main Circuit: Bars |
| Product Name | Block Contactor |
| Ambient Air Temperature | Close to Contactor Fitted with Thermal O/L Relay (0.85 ... 1.1 Uc) -25 ... 55 °C; Close to Contactor without Thermal O/L Relay (0.85 ... 1.1 Uc) -40 ... 70 °C; Close to Contactor for Storage -40 ... 70 °C |
| Maximum Operating Altitude Permissible | Without Derating 3000 m |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.