物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Khối tiếp điểm phụ ABB 1SBN010110R1001. Product Net Width: 9.9 mm; Product Net Depth / Length: 39.5 mm.
物料编码
1SBN010110R1001
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SBN010110R1001 |
| Mã định danh ABB | 1SBN010110R1001 |
| Model ABB | CA4-01 |
| Product Net Width | 9.9 mm |
| Product Net Depth / Length | 39.5 mm |
| Product Net Height | 43 mm |
| Product Net Weight | 0.014 kg |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 0 |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Number of Poles | 1P |
| Standards | IEC/EN 60947-5-1, UL 60335-2-40 LZGH2 A2L, UL 60947-5-1, CSA C22.2 No. 60335-2-40 LZGH2 A2L, CSA C22.2 No. 60947-5-1-14 |
| Rated Operational Voltage | Auxiliary Circuit 690 V |
| Rated Frequency (f) | Auxiliary Circuit 50 / 60 Hz |
| Conventional Free-air Thermal Current (I th ) | acc. to IEC 60947-5-1, Θ = 40 °C 16 A |
| Rated Operational Current AC-15 (I e ) | (500 V) 2 A; (690 V) 2 A; (24 / 127 V) 6 A; (220 / 240 V) 4 A; (400 / 440 V) 3 A |
| Rated Operational Current DC-13 (I e ) | (24 V) 6 A / 144 W; (48 V) 2.8 A / 134 W; (72 V) 1 A / 72 W; (110 V) 0.55 A / 60 W; (125 V) 0.55 A / 69 W; (220 V) 0.27 A / 60 W; (250 V) 0.27 A / 68 W; (400 V) 0.15 A / 60 W; (500 V) 0.13 A / 65 W; (600 V) 0.1 A / 60 W |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (I cw ) | for 0.1 s 140 A; for 1 s 100 A |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | acc. to IEC 60947-5-1 690 V; acc. to UL/CSA 600 V |
| Rated Impulse Withstand Voltage (U imp ) | 6 kV |
| Maximum Electrical Switching Frequency | (AC-15) 1200 cycles per hour; (DC-13) 900 cycles per hour |
| Maximum Mechanical Switching Frequency | 3600 cycles per hour |
| Power Loss | at 6 A per Pole 0.1 W |
| Connecting Capacity Auxiliary Circuit | Flexible with Ferrule 1/2x 0.75 ... 2.5 mm²; Flexible with Insulated Ferrule 2x 0.75 ... 1.5 mm²; Flexible with Insulated Ferrule 1x 0.75 ... 2.5 mm²; Rigid Solid 1/2x 1 ... 2.5 mm²; Rigid Stranded 1/2x 1 ... 2.5 mm² |
| Wire Stripping Length | Auxiliary Circuit 10 mm |
| Degree of Protection | acc. to IEC 60529, IEC 60947-1, EN 60529 Auxiliary Terminals IP20 |
| Tightening Torque | Auxiliary Circuit 1.2 N·m |
| Terminal Type | Screw Terminals |
| Suitable For | AF09; AF09Z; AF12; AF12Z; AF16; AF16Z; AF26; AF26Z; AF30; AF30Z; AF38; AF38Z; AF40; AF52; AF65; AF80; AF96; AFC09; AFC12; AFC16; AFC26; AFC30; AFC38; AFC40; AFC52; AFC65; AFC80; AFC96; AF09B; AF09ZB; AF12B; AF12ZB; AF16B; AF16ZB; AF26B; AF26ZB; AF30B; AF30ZB; AF38B; AF38ZB; AF40B; AF52B; AF65B; AF80B; AF96B; NF22E; NFZ22E; NF31E; NFZ31E; NF40E; NFZ40E; NFC22E; NFC31E; NFC40E; NFZB22E; NFB22E; NFZB31E; NFB31E; NFZB40E; NFB40E |
| Product Name | Auxiliary Contact Block |
| Connecting Capacity Auxiliary Circuit UL/CSA | Rigid Solid 1/2x 18-14 AWG; Rigid Stranded 1/2x 18-14 AWG |
| Tightening Torque UL/CSA | Auxiliary Circuit 11 in·lb |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.