物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Rotation angle : 320° (310°), 180°, 90° () The value indicated in brackets shows the value for the LER10 ●Low profile: Height 42 mm (LER10) ●Space-saving : Built-in step motor ●Shock-less/high speed actuation Max. speed: 420°/sec (7.33 rad/sec) Max. acceleration/deceleration : 3,000°/sec <sup>2</sup> (52.3
物料编码
LER10K-R3AP3
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | LER10K-R3AP3 |
| Table Accuracy | Basic Style |
| Size | 10 |
| Max. Rotating Torque | High torque type (LER10: 0.32N·m, LER30: 1.2N·m, LER50: 10N·m) |
| Rotation Angle | LER10: 310, LER30: 320, LER50: 320 |
| Motor Cable Entry | Basic (Entry On The Right Side) |
| Actuator Cable Type | Robotic Cable (Flexible Cable) |
| Actuator Cable Length | 3 m |
| Controller Type | LECPA Pulse Input Type PNP |
| I/O Cable Length, Communication Plug | 3 m |
| Controller Mounting | Screw Mounting |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.