物料编码: IFS203
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Sensor for point level detection, LMACE-A12E/QSKG/0/US. Mã IFM LMT100; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
物料编码
LMT100
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | LMT100 |
| Number of inputs and outputs | Number of digital outputs: 2 |
| Factory setting | hydrous media |
| Process connection | threaded connection G 1/2 sealing cone |
| Special feature | Gold-plated contacts |
| Media | liquid and viscous media; powder |
| Cannot be used for | See the operating instructions, chapter "Function and features". |
| Probe length [mm] | 11 |
| Tank pressure | -1...40 bar: -0.1...4 MPa |
| MAWP for applications according to CRN [bar] | 40 |
| Medium temperature [°C] | -40...100 |
| Medium temperature short time [°C] | -40...150; (1 h) |
| Operating voltage [V] | 18...30 DC |
| Current consumption [mA] | < 50 |
| Protection class | III |
| Reverse polarity protection | yes |
| Measuring principle | capacitive |
| Total number of outputs | 2 |
| Output signal | switching signal; IO-Link |
| Electrical design | PNP/NPN |
| Number of digital outputs | 2 |
| Output function | normally open / normally closed; (parameterisable) |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2.5 |
物料编码: IFS203
物料编码: EVT406
物料编码: IG5526
物料编码: II5961
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.