物料编码: 3RA2816-0EW20
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Siemens AZL52.00B1 là bộ hiển thị và vận hành rời dành cho hệ thống LMV5, lắp chìm trên mặt tủ. Thiết bị có màn hình văn bản 4 dòng ×16 ký tự, bốn nút silicone, đồng hồ thời gian thực, giao tiếp e-bus đến BACS và giao tiếp Modbus. Phiên bản này sử dụng bộ tham số Tây Âu, hỗ trợ các ngôn ngữ GB, DE, FR, IT, ES và PT theo hãng.
物料编码
AZL52.00B1
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | AZL52.00B1 |
| Hãng | Siemens |
| Loại sản phẩm | Bộ hiển thị và vận hành rời |
| Hệ thống tương thích | LMV5 |
| Lắp đặt | Lắp chìm mặt tủ |
| Màn hình | Văn bản 4 dòng ×16 ký tự |
| Nút thao tác | 4 nút silicone |
| Đồng hồ thời gian thực | Có |
| Giao tiếp BACS | e-bus |
| Giao tiếp Modbus | Có |
| Bộ tham số | Tây Âu |
| Ngôn ngữ hãng liệt kê | GB, DE, FR, IT, ES, PT |
| Khối lượng tịnh | 0,272 kg |
物料编码: 3RA2816-0EW20
物料编码: 3RT2035-1NB30
物料编码: GT2107-WTBD
物料编码: 6MF2805-0AA00
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.