物料编码: S8FS-G05024CD
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Màn hình HMI OMRON NB7W-TW01B-V1. Screen diagonal: 7 in; Number of pixels, horizontal: 800; Number of pixels, vertical: 480
物料编码
NB7W-TW01B-V1
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NB7W-TW01B-V1 |
| Screen diagonal | 7 in |
| Number of pixels, horizontal | 800 |
| Number of pixels, vertical | 480 |
| Type of display | TFT |
| Frame color | Black |
| Number of Ethernet ports | 1 |
| Number of USB ports | 2 |
| Number of RS-232 ports | 2 |
| Number of RS-422 ports | 1 |
| Number of RS-485 ports | 1 |
| Number of colors of the display | 65536 |
| Number of grey-scales/blue-scales of display | 64 |
| Degree of protection (IP), front side | IP65 |
| Width of the front | 202.0 mm |
| Height of the front | 148 mm |
| Width of panel cutout | 191 mm |
| Height of panel cutout | 137 mm |
| Built-in depth | 46 mm |
| Product Weight (unpacked) | 705 g |
物料编码: S8FS-G05024CD
物料编码: ZC-Q2255
物料编码: H7EC-N
物料编码: CJ1W-PA205C
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.