Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
正在加载内容…
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Linshang LS173 đo màu và so sánh sai khác màu với hình học D/8 SCI, khẩu độ 8 mm, nguồn sáng LED toàn phổ và màn hình cảm ứng IPS 3,5 inch. Máy dùng pin sạc lithium 3,7 V, 4000 mAh, sạc qua USB Type-C.
物料编码
LS173
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã model | LS173 |
| Hãng | Linshang |
| Loại thiết bị | Máy đo màu và so sánh sai khác màu cầm tay |
| Hình học đo | D/8, bao gồm thành phần phản xạ gương SCI |
| Nguồn sáng | LED toàn phổ |
| Dải quang phổ | 400–700 nm |
| Bước quang phổ | 10 nm |
| Khẩu độ đo | 8 mm |
| Điều kiện đo | Nguồn sáng D65, góc quan sát 10° |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây |
| Độ lặp lại theo hãng | ΔE*ab ≤ 0,03; điều kiện 30 lần đo trên mẫu trắng cách nhau 3 giây sau hiệu chuẩn |
| Hệ màu | CIE Lab, LCh, Luv, Yxy, CMYK, RGB và các chỉ số theo phần mềm hãng |
| Công thức sai khác màu | ΔE*ab, ΔE*uv, ΔE*94, ΔE*cmc(2:1), ΔE*cmc(1:1), ΔE*00, ΔE*cmc(1,4:1) |
| Màn hình | IPS cảm ứng 3,5 inch, 480 × 320 điểm ảnh |
| Nguồn điện | Pin lithium sạc lại 3,7 V, 4000 mAh |
| Cổng sạc | USB Type-C |
| Kích thước | 86 × 62,5 × 158 mm |
| Khối lượng theo hãng | Khoảng 245 g |
| Điều kiện hoạt động | 0–45 °C, 0–85% RH, không ngưng tụ |
| Điều kiện lưu trữ | -25 đến +55 °C, 0–85% RH, không ngưng tụ |
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.