物料编码: TG165-X
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

FLIR TG167 là máy đo nhiệt độ hồng ngoại có ảnh nhiệt Lepton 80×60 pixel, góc nhìn 25°×19,6° và tỷ số khoảng cách/điểm đo 24:1. Dải đo nhiệt độ vật thể -25 đến 380 °C; thông số đối chiếu bản Global 74701-0104 trong tài liệu hãng.
物料编码
TG167
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | TG167 |
| Hãng | FLIR |
| Part number hãng | 74701-0104, bản Global |
| Độ phân giải ảnh nhiệt | 80×60 pixel |
| Độ nhạy nhiệt NETD | <150 mK |
| Góc nhìn | 25°×19,6° |
| Tỷ số khoảng cách/điểm đo | 24:1 |
| Tần số ảnh | 9 Hz |
| Dải phổ | 8–14 µm |
| Màn hình | TFT LCD 2 inch |
| Dải đo vật thể | -25 đến 380 °C |
| Độ chính xác công bố | ±1,5% hoặc 1,5 °C |
| Khoảng cách đo tối thiểu | 26 cm |
| Điều chỉnh hệ số phát xạ | 0,1–0,99 |
| Lưu ảnh | BMP, thẻ Micro SD tối đa 32 GB |
| Pin | Li-ion sạc lại 3,7 V |
| Thời gian quét liên tục | Trên 5 giờ với laser theo hãng |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến 45 °C |
| Kích thước L×W×H | 186×55×94 mm |
| Khối lượng gồm pin | 0,312 kg |
| Nguồn thông số | FLIR Volume Products 2018, trang 79–81, revision 41856 |
物料编码: TG165-X
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.