Aptomat & Circuit Breaker
物料编码: A9F74206
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

MCCB LS ABN203c 250A 3P 30kA ABN203C. Mã và hình ảnh đã được đối chiếu với trang sản phẩm tham khảo.
物料编码
ABN203C
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ABN53c 15A |
| ABN53c 20A | 18kA |
| ABN53c 30A | 18kA |
| ABN53c 40A | 18kA |
| ABN53c 50A | 18kA |
| ABN54c 15A | 18kA |
| ABN54c 20A | 18kA |
| ABN54c 30A | 18kA |
| ABN54c 40A | 18kA |
| ABN54c 50A | 18kA |
| ABN63c 60A | 18kA |
| ABN103c 15A | 22kA |
物料编码: A9F74206
物料编码: GV2ME22
物料编码: GV2ME16
物料编码: GV2P32
Phân biệt MCB, MCCB và các thông số dòng, điện áp, khả năng cắt; biết hồ sơ cần chuẩn bị khi chọn thiết bị bảo vệ tủ điện.