物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

MGP-Z Series Compact Guide Cylinder SMC MGPM63-50Z-XC4AW. Full part number được xác nhận trực tiếp trên trang cấu hình chính hãng SMC.
物料编码
MGPM63-50Z-XC4AW
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Bearing Type | Slide Bearing |
| Bore Size | Bore Size 63 mm |
| Port Thread Type | M5X0.8(Φ12-16);Rc(Φ20-100) |
| Cylinder Stroke | Standard Stroke 50 mm |
| Stroke Adjustment Symbol | None |
| Auto Switch | Without Auto Switch (With Built-in Magnet) *When Made To Order Is XB6 Without Built-in Magnet |
| Number Of Auto Switches | 2 pcs. Or None |
| Made To Order | Dust Resistant Specification On Both Sides Piston Rod: With 2 Lubritainers; Guide Rod: With 1 Lubritainers(Corresponding Powder Particle Size: 20 To 50 μm) |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.