物料编码: TK BR 53
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

MLD510-R3 Leuze, part number 66533200. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng đúng mã.
物料编码
MLD510-R3
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Model | MLD510-R3 |
| Part number Leuze | 66533200 |
| Series | MLD 500 |
| Device type | Receiver |
| Functions | Automatic restart |
| Reflective element for laser alignment aid | No |
| Integrated muting indicator | No |
| Integrated status indicator | No |
| Type | 4, IEC/EN 61496 |
| SIL | 3, IEC 61508 |
| SILCL | 3, IEC/EN 62061 |
| Performance Level (PL) | e, EN ISO 13849-1 |
| MTTF d | 204 years, EN ISO 13849-1 |
| PFH D | 6.6E-09 per hour |
| Mission time | 20 years, EN ISO 13849-1 |
| Category | 4, EN ISO 13849 |
| Number of beams | 3 Piece(s) |
| Beam spacing | 400 mm |
| Protective circuit | Overvoltage protection Short circuit protected |
| Supply voltage U B | 24 V, DC, -20 ... 20 % |
| Current consumption, max. | 150 mA, Without external load |
| Fuse | External with max. 3 A |
| Number of safety-related switching outputs (OSSDs) | 2 Piece(s) |
| Type | Safety-related switching output OSSD |
| Switching voltage high, min. | 18.2 V |
| Switching voltage low, max. | 2.5 V |
物料编码: TK BR 53
物料编码: HT55C/LG-200-M12
物料编码: PRK 18/24 DL.46
物料编码: LE55CI.H2O/4P-200-M12
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.