物料编码: QPL25.050
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Module ngõ ra tương tự SIEMENS 6ES7232-0HB22-0XA8. Power loss / Power loss, typ.: 2 W; Analog outputs / Số ngõ ra tương tự: 2; Analog value generation for the outputs / Integration and conversion time/resolution per channel / Resolution with overrange (bit including sign), max.: 12 bit; U / 12 bit, I / 11 bit.
物料编码
6ES7232-0HB22-0XA8
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7232-0HB22-0XA8 |
| Tên gọi chính hãng | *** spare part *** SIMATIC S7-200 CN analog output EM 232, only for S7-22X CPU, 2 AO, +/-10 V DC, 12 bit converter this S7-200 CN product only has CE approval |
| Power loss / Power loss, typ. | 2 W |
| Analog outputs / Số ngõ ra tương tự | 2 |
| Analog value generation for the outputs / Integration and conversion time/resolution per channel / Resolution with overrange (bit including sign), max. | 12 bit; U / 12 bit, I / 11 bit |
| Dimensions / Chiều rộng | 46 mm |
| Dimensions / Chiều cao | 80 mm |
| Dimensions / Chiều sâu | 62 mm |
物料编码: QPL25.050
物料编码: QPL25.500B
物料编码: SQM45.295B9
物料编码: 3RA2816-0EW20
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.