物料编码: A9F74206
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cầu dao bảo vệ động cơ ABB MS165-80. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã MS165-80, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
MS165-80
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | MS165-80 |
| Mã hàng ABB | 1SAM451000R1019 |
| Mô tả catalog | MS165-80 Manual Motor Starter 70 ... 80 A |
| Chiều rộng | 55 mm |
| Chiều cao | 142.65 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 122 mm |
| Khối lượng tịnh | 1 kg |
| Khả năng cắt ngắn mạch Ics | (230 V AC) 30 kA; (250 V DC) 3 Poles in Series 100 kA; (400 V AC) 30 kA; (440 V AC) 18 kA; (500 V AC) 10 kA; (690 V AC) 6 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch Icu | (230 V AC) 30 kA; (250 V DC) 100 kA; (400 V AC) 30 kA; (440 V AC) 18 kA; (500 V AC) 10 kA; (690 V AC) 8 kA |
| Rated Instantaneous Short-Circuit Current Setting (Ii) | 1120 A |
| Dải chỉnh định | 70 ... 80 A |
| Công suất AC-3 | (400 V) Three Phase 45 kW |
| Công suất AC-3e | (400 V) Three Phase 45 kW |
| Điện áp làm việc định mức | Main Circuit 690 V AC; Main Circuit 250 V DC |
| Dòng làm việc định mức Ie | 80 A |
| Dòng làm việc AC-3 | 80 A |
| Dòng làm việc AC-3e | 80 A |
| Rated Operational Current DC-5 (Ie) | 80 A |
| Tần số định mức | Main Circuit 50 Hz; Main Circuit 60 Hz |
| Điện áp chịu xung Uimp | Main Circuit 8 kV |
| Điện áp cách điện Ui | 1000 V |
| Số cực | 3P |
物料编码: A9F74206
物料编码: GV2ME22
物料编码: GV2ME16
物料编码: GV2P32
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.