物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●High-Precision Type/MSQG Series [New] Same dimensions as the basic type, with improved rigidity and precision ●Compact and lightweight Height: Max. 28% reduction (54mm→39mm) Weight: Max. 28% reduction (940g→680g) ●Improved workability (The end ports and the angle adjustment mechanisms are located on the same surface.)
物料编码
MSQ30H3-M9BL
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | MSQ30H3-M9BL |
| Size | 30 |
| Shock Absorber Type | Shock Absorber For High Energy |
| Port Location/Rotation | Standard Type90° |
| Auto Switch | Solid State Auto Switch, Grommet, With Indicator Light, 2-wire, In-line, Lead Wire :3m, Apply Voltage :DC24V(DC10~28V) |
| Number Of Auto Switches | 2 pcs. Or None |
| Port Type | M5(10,20);Rc1/8(30,50) |
| Interchangeable Plate | None |
| Made To Order | Standard |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.
Phân biệt phớt kín và tấm chắn vòng bi, cách kiểm tra mã 2RS/ZZ theo hãng và vì sao C3 phải được xét riêng khi thay thế.