物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Stable suction position, Improved ease of removal ●Pad form: Flat type with groove, Bellows type with ribs and groove ●Mounting: Male thread, Female thread ●Vacuum inlet direction: Vertical, Lateral ●Vacuum inlet: Male thread, Female thread ●Buffer Without, With [Buffer stroke [mm]: 10, 30, 50]
物料编码
MY1H20-300L-M9B
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | MY1H20-300L-M9B |
| Bore Size | Bore Size 20 mm |
| Port Thread Type | M Thread(Φ10 To Φ20),Rc(Φ25 To Φ40) |
| Piping | Standard |
| Cylinder Stroke | Standard Stroke 300 mm |
| Stroke Adjusting Unit Symbol | Left Side:L With Low Load Shock Absorber+Adjustment Bolt,Right Side:L With Low Load Shock Absorber+Adjustment Bolt |
| End Lock Position | Without End Lock |
| Auto Switch | Solid State Auto Switch, Grommet, With Indicator Light, 2-wire, In-line, Lead Wire :0.5m, Apply Voltage :DC24V(DC10~28V) |
| Number Of Auto Switches | 2 pcs. Or None |
| Made To Order | Standard |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn xi lanh khí nén theo tải, áp suất, hành trình, kiểu gá và dẫn hướng. Có hình minh họa, bảng thông số và checklist thay thế cho MRO.
Đối chiếu mã dây curoa, tiết diện, quy ước chiều dài, puly và số dây trên bộ truyền trước khi đặt mua thay thế.