Van điện từ
物料编码: 1095800
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Nordson A7A extended-gun nozzle nut 152926. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của Nordson.
物料编码
152926
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Part number | 152926 |
| Part type | Nozzle nut |
| Application | Extended A7A guns |
| Product family | A7A single and dual airless spray gun |
| Source document | Nordson A7A Service Kits and Parts 1627542-01 |
物料编码: 1095800
物料编码: 940090
物料编码: 1007373
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.