物料编码: LRD07
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Nút dừng khẩn Schneider Harmony XB4 XB4BS8442, đầu nấm đỏ 40 mm, 1 NC. Thông số và ảnh đối chiếu từ datasheet chính thức của Schneider Electric.
物料编码
XB4BS8442
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Harmony XB4 |
| Loại thiết bị | Nút nhấn dừng khẩn hoàn chỉnh |
| Đầu nút | Đầu nấm đỏ đường kính 40 mm |
| Đường kính lỗ lắp | 22 mm |
| Tiếp điểm | 1 NC |
| Cơ cấu giữ | Tự khóa cơ khí khi nhấn |
| Cơ cấu nhả | Xoay để nhả |
| Kiểu vận hành tiếp điểm | Cắt chậm |
| Vật liệu viền | Kim loại mạ crôm |
| Kích thước cao × rộng × sâu | 47 × 40 × 82 mm |
| Khối lượng | 0,118 kg |
| Mở tiếp điểm cưỡng bức | Có, theo EN/IEC 60947-5-1 phụ lục K |
| Tuổi thọ cơ khí | 300.000 chu kỳ |
| Dòng nhiệt trong không khí | 10 A theo EN/IEC 60947-5-1 |
| Điện áp cách điện định mức | 600 V theo EN 60947-1 |
物料编码: LRD07
物料编码: LRD08
物料编码: LRD10
物料编码: LRD22
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.