物料编码: IFS203
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Diffuse reflection sensor with background suppression, OGH-FNKG/US100. Mã IFM OGH502; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
物料编码
OGH502
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | OGH502 |
| Type of light | red light |
| Housing | threaded type |
| Special feature | Background suppression |
| Function principle | Diffuse reflection sensor |
| Application | Industrial applications / factory automation |
| Operating voltage [V] | 10...36 DC |
| Current consumption [mA] | 25 |
| Protection class | II |
| Reverse polarity protection | yes |
| Wave length [nm] | 624 |
| Electrical design | NPN |
| Output function | light-on/dark-on mode; (programmable) |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2.5 |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 150; (200 (...60 °C)) |
| Switching frequency DC [Hz] | 1000 |
| Short-circuit protection | yes |
| Type of short-circuit protection | pulsed |
| Overload protection | yes |
| Range [mm] | 15...300; (white paper 200 x 200 mm 90% remission) |
| Factory setting | light-on mode |
| Range adjustable | yes |
| Max. light spot diameter [mm] | 25 |
物料编码: IFS203
物料编码: EVT406
物料编码: IG5526
物料编码: II5961
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.