物料编码: A9F74206
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cầu dao cách ly ABB OT250E22. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã OT250E22, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
OT250E22
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | OT250E22 |
| Mã hàng ABB | 1SCA022723R0140 |
| Mô tả catalog | OT250E22 SWITCH-DISCONNECTOR |
| Cấp bảo vệ | Front IP00 |
| Pollution Degree | 3 |
| Chiều rộng | 185.5 mm |
| Chiều cao | 150 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.7 kg |
| Color | Grey |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | Θ = 40 °C 250 A |
| Conventional Thermal Current (Ithe) | Fully Enclosed 250 A |
| Distance Between Phases | Standard |
| Fourth Pole Position | Right Side |
| Fourth Pole Type | Switched - Simultaneous Function |
| Mechanical Durability | 20000 |
| Mounting Type | Base mounting |
| Số cực | 4P |
| Điện áp chịu xung Uimp | 12 kV |
| Điện áp cách điện Ui | acc. to IEC/EN 60664-1 1000 V |
| Điện áp làm việc định mức | Main Circuit 1000 V |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-3 |
物料编码: A9F74206
物料编码: GV2ME22
物料编码: GV2ME16
物料编码: GV2P32
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.