物料编码: A9F74206
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Rơ le nhiệt Schneider Electric TeSys LRD21.
物料编码
LRD21
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LRD21 |
| Dải chỉnh bảo vệ nhiệt | 12…18 A |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Mã hàng | P/N:LRD21 Rờ-le nhiệt D 12-18A CL10A |
| Cấu hình tiếp điểm phụ | 1 NO + 1 NC |
| Nhóm sản phẩm | Relay/terminal interface |
| Danh mục | Relay |
| Tần số lưới | 0...400 Hz |
| Dòng nhiệt quy ước ngoài không khí | 5 A for signalling circuit |
| Model / mã đặt hàng | P/N:LRD21 Rờ-le nhiệt D 12-18A CL10A |
| Dòng điện cho phép | 1.5 A at 240 V AC-15 for signalling circuit; 0.1 A at 250 V DC-13 for signalling circuit |
| Dòng định mức | 18 A |
| Kiểu điều khiển | Red push-button: stop; Blue push-button: reset |
| Số cực | 3P |
| Bù nhiệt độ | -20…60 °C |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Chiều cao | 66 mm |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Chiều rộng | 45 mm |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Chiều sâu | 70 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.124 kg |
物料编码: A9F74206
物料编码: 29376
物料编码: A9F18216
物料编码: A9F18316
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.