物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●3-Screen Display Digital Flow Monitor (Dedicated for the PF2M7) [New] Allows for the monitoring of remote lines PFGM302 Series ●Dry air, N<sub>2</sub>, Ar, CO<sub>2</sub> ●A wide range of flow measurement is possible with 1 product. Flow ratio 100:1, Smallest settable increment: 0.01 L/min ●Imp
物料编码
PF2M725-F1-F
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | PF2M725-F1-F |
| Type | Integrated Display |
| Rated Flow Range (Flow Range) | 0.2~25L/min |
| Flow Adjustment Valve | Flow Adjustment Valve: None;Piping Entry Direction: Straight |
| Port Size | G1/8 |
| Output Specifications | OUT1:PNP;OUT2:Analog 4 To 20 mA |
| Option 1 | Lead Wire With Connector (2 m) |
| Unit Specifications | Unit Selection Function |
| Option 2 | Without Bracket |
| Calibration Certificate | Without Calibration Certificate |
| Made To Order | Standard |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.