物料编码: Y600T-2-D
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Applicable fluid: Air, N 2 、Ar、CO 2 [New] ●500 L/4000 L/8000 L types have been added to the modular type. [New] ●The display range has been expanded. (1.5 times the rated flow range) [New] ●Accumulated pulse conversion value: Select from 4 types based on the flow range [New] ●Accumulated pulse width: Select a setting
物料编码
PF3A703H-10-CS-A
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | PF3A703H-10-CS-A |
| Type | Integrated Display |
| Rated Flow Range (Flow Range) | 30 To 3000 L/min |
| Flow Type | Large Flow Type |
| Thread Type | Rc |
| Port Size | 1 |
| Output Specifications | OUT:NPN;FUNC:Analog Voltage Output External Input |
| Option | With Lead Wire And M12 Connector (3 m) |
| Remote Sensor Unit | Units Selection Function |
| Calibration Certificate | Yes |
物料编码: Y600T-2-D
物料编码: ZFC75
物料编码: ZS-37-A
物料编码: Y300T-D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.