物料编码: 16119
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Phớt trục SKF 30X40X7 HMSA10 RG. Thông số kỹ thuật được đối chiếu với đúng mã đầy đủ trong dữ liệu sản phẩm công khai của SKF.
物料编码
30X40X7 HMSA10 RG
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 30X40X7 HMSA10 RG |
| Shaft diameter | 30 mm |
| Housing bore diameter | 40 mm |
| Seal width | 7 mm |
| Maximum operating temperature | 100 °C |
| Minimum operating temperature | -40 °C |
| Permissible circumferential speed | 5.8 m/s |
| Rotational speed | 3720 r/min |
| Limiting speed | 3720 r/min |
| Design | HMSA10 |
| Auxiliary lip | Yes |
| Sealing lip material | Nitrile rubber (NBR) |
| Unit system | Metric |
| Type of outside diameter | Rubber metal reinforced |
| Product net weight | 0.0076 kg |
物料编码: 16119
物料编码: CMSS 2100
物料编码: 6206-2RS1
物料编码: 6205-2RSH
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.