物料编码: MSFG-24-EX
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Proximity sensor Festo SME-8-S-LED-24, mã article 150857. Thông tin và hình ảnh được xác minh theo datasheet chính thức Festo cho đúng full model.
物料编码
SME-8-S-LED-24
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | SME-8-S-LED-24 |
| Mã article Festo | 150857 |
| Design | For T-slot |
| Conforms to standard | EN 60947-5-2 |
| Approval | RCM |
| CE mark (see declaration of conformity) | To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| UKCA marking (see declaration of conformity) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Instructions on use | Support / actuator-sensor overview "The right sensor for the actuator" |
| Measured variable | Position |
| Measuring principle | Magnetic reed |
| Ambient temperature | -40 °C...70 °C |
| Repetition accuracy | 0.2 mm |
| Switching output | Contacting, bipolar |
| Switching element function | N/O contact |
| Reproducibility of switching value | +/-0.1 mm |
| Switch-on time | 0.5 ms |
| Switch-off time | 0.03 ms |
| Max. switching frequency | 800 Hz |
| Max. output current | 500 mA |
| Max. switching capacity AC | 10 VA |
| Max. switching capacity DC | 10 W |
物料编码: MSFG-24-EX
物料编码: DNC-100-PPVA
物料编码: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
物料编码: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.