物料编码: MSFG-24-EX
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Push-in fltting Festo NPQM-D-G18F-Q8-P10, mã article 558676. Thông tin và hình ảnh được xác minh theo datasheet chính thức Festo cho đúng full model.
物料编码
NPQM-D-G18F-Q8-P10
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | NPQM-D-G18F-Q8-P10 |
| Mã article Festo | 558676 |
| Size | Standard |
| Nominal size | 7 mm |
| Design | Straight design Push-pull principle |
| Size of pack | 10 |
| Operating pressure complete temperature range | -0.095 MPa...1.6 MPa -0.95 bar...16 bar -13.775 psi...232 psi |
| Operating medium | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible |
| Corrosion resistance class CRC | 1 - Low corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Ambient temperature | -20 °C...70 °C |
| Product weight | 17.5 g |
| Type of mounting | External hex SW14 |
| Pneumatic connection, port 1 | Female thread G1/8 |
| Pneumatic connection, port 2 | For tubing outside diameter of 8 mm |
| Colour of release ring | Silver |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material housing | Brass, nickel-plated |
| Material tubing seal | NBR |
物料编码: MSFG-24-EX
物料编码: DNC-100-PPVA
物料编码: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
物料编码: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.