物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Quạt làm mát ABB 3AXD50000201709. Product Net Depth / Length: 110 mm; Product Net Height: 40 mm.
物料编码
3AXD50000201709
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3AXD50000201709 |
| Mã định danh ABB | 3AXD50000201709 |
| ABB Type Designation | ACS880 14/34 R11 PCB FAN |
| Frame Size | Undefined |
| Gross Volume | 0.44 dm³ |
| Gross Weight | 0.24 kg |
| Invoice Description | FAN, AXIAL |
| Made To Order | No |
| Order Multiple | 1 piece |
| Package Level 1 Depth / Length | 110 mm |
| Package Level 1 Gross Weight | 0.24 kg |
| Package Level 1 Height | 40 mm |
| Package Level 1 Units | 1 piece |
| Package Level 1 Width | 100 mm |
| Part Type | New |
| Product Name | FAN, AXIAL |
| Product Net Depth / Length | 110 mm |
| Product Net Height | 40 mm |
| Product Net Weight | 0.24 kg |
| Product Net Width | 100 mm |
| Product Type | Spare_Parts |
| Quote Only | No |
| Selling Unit of Measure | piece |
| Technical Information | . ACS880-14/34, ACH580-34, ACQ580-34 PCB cooling fan used in front wall (not PCB bottom fan). |
| UNSPSC | 40101600 |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
| WEEE Category | Product Not in WEEE Scope |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.