物料编码: C25H3TM250
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Khởi động từ SCHNEIDER LA9GRFB1. Range: TeSys; Range of product: TeSys Giga.
物料编码
LA9GRFB1
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LA9GRFB1 |
| Range | TeSys |
| Range of product | TeSys Giga |
| Device short name | LA9G |
| Product or component type | Plate |
| Product compatibility | LC1G115...225 LC1G205...245 |
| Device application | Retrofit installation |
| Height | 186 mm |
| Width | 106 mm |
| Depth | 41 mm |
| Net weight | 0.53 kg |
| Quantity per set | Set of 1 |
| Ambient air temperature for operation | -25…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -60…80 °C |
| Operating altitude | 3000 m without derating 5000 m with derating factor |
| Pollution degree | 3 conforming to IEC 60947-1 |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 6.500 cm |
| Package 1 Width | 12.500 cm |
| Package 1 Length | 21.000 cm |
| Package 1 Weight | 683.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 7 |
| Package 2 Height | 15.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 5.090 kg |
物料编码: C25H3TM250
物料编码: LV540306
物料编码: GV2ME08
物料编码: GV2ME10
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.