物料编码: 016D6080
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Solenoid valve, EVR 10, 1/2 in, 2.2 m³/h, Function: NC 032L1217 + 018F6282. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của DANFOSS.
物料编码
032L1217 + 018F6282
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Characteristic | Value |
| Actuator system [mm] | 13.5 mm |
| Ambient temperature | -40 - 80 °C |
| Ambient temperature range [°F] [max] | 175 °F |
| Ambient temperature range [°F] [min] | -40 °F |
| Approval | EAC UA UL |
| Body material | Brass |
| China RoHS compliance | Yes with exemptions |
| China RoHS exemption clause | 7.1 7.3 |
| Coil | No |
| Contains batteries | No |
| Cv value [gal/min] | 2.600 gal/min |
物料编码: 016D6080
物料编码: 016D6065
物料编码: 032U7140
物料编码: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.