物料编码: AMG FIM-C
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Tấm chặn và phân cách cầu đấu Weidmüller AMG EP 2010.
物料编码
AMG EP 2010
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AMG EP 2010 |
| Mã đặt hàng Weidmüller | 2495380000 |
| Model Weidmüller | AMG EP 2010 |
| Depth | 96.5 mm |
| Depth (inches) | 3.799 inch |
| Height | 125 mm |
| Height (inches) | 4.921 inch |
| Width | 8 mm |
| Width (inches) | 0.315 inch |
| Net weight | 32.599 g |
| Storage temperature | -40 °C...85 °C |
| Ambient temperature | -60 °C...85 °C |
| Operating temperature | -25 °C...70 °C |
| Conformal coating | Yes |
| Protection degree | IP20 |
物料编码: AMG FIM-C
物料编码: 1024300000
物料编码: 1240840000
物料编码: 1240900000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.