物料编码: LR-TB5000C
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Thiết bị công nghiệp KEYENCE MS2-H50. Thông số được đối chiếu theo đúng model trên trang chính hãng KEYENCE.
物料编码
MS2-H50
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 85 to 264 VAC, 110 to 370 VDC *1 |
| Tần số | 47 to 63 Hz, DC *1 |
| Dòng đầu vào (100/200 VAC) | 1.3/0.7A or less |
| Hiệu suất (100/200 VAC) | 82, 85% typ. (at 100% load) |
| Điện áp định mức | 24V |
| Dòng điện định mức | 2.1A (Class2) |
| Điện áp gợn/nhiễu | 180mV (p-p) or less |
| Bảo vệ quá dòng | Constant current drop method, automatic recovery, 2.7 A or more |
| Bảo vệ quá áp | Activates at 26.4 V or more, voltage interruption method, recovers when input is applied again *2 |
| Nguồn cấp màn hình | 3-digit 7-segment LED (character height: 10 mm 0.39" ) |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1A/0.4V /1% |
| Nhiệt độ môi trường | -10 to +55 °C 14 to 131 °F (No freezing) (see the derating characteristics) |
| Độ ẩm tương đối | 25 to 85 % RH (No condensation) |
| Khối lượng | Approx. 270 g |
| Phương pháp làm mát | Natural air cooling |
物料编码: LR-TB5000C
物料编码: FS-V33CP
物料编码: GS-P8C10
物料编码: GS-P8C5
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.