物料编码: DBS36E-S3EK02000
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Thiết bị công nghiệp SICK AFM60B-S4AA004096. Ảnh sản phẩm và thông tin được lấy từ datasheet chính thức của SICK.
物料编码
AFM60B-S4AA004096
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Model | 数据表 |
| Dòng sản phẩm | AFM60B-S4AA004096 |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị công nghiệp |
物料编码: DBS36E-S3EK02000
物料编码: IMA18-10BE1ZC0K
物料编码: WTE280-2P4331
物料编码: DBS36E-S3EJ02000
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.