物料编码: MSFG-24-EX
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Van điện từ khí nén Festo VUVS-L30-B52-ZD-G38-F8-1C1, mã article 575612. Thông tin và hình ảnh được xác minh theo datasheet chính thức Festo cho đúng full model.
物料编码
VUVS-L30-B52-ZD-G38-F8-1C1
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | VUVS-L30-B52-ZD-G38-F8-1C1 |
| Mã article Festo | 575612 |
| Valve function | 5/2-way, double solenoid |
| Type of actuation | Electrical |
| Valve size | 31 mm |
| Standard nominal flow rate (standardised to DIN 1343) | 2300 l/min |
| pneumatic working port | G3/8 |
| Operating voltage | 24 V DC |
| Operating pressure | -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar |
| Design | Piston gate valve |
| Approval | c UL us - Recognised (Oil) |
| Degree of protection | IP65 With plug socket To IEC 60529 |
| Nominal size | 9.4 mm |
| Exhaust-air function | Can be throttled |
| Sealing principle | Soft |
| Mounting position | Any |
| Manual override | Detenting Non-detenting |
| Type of piloting | Piloted |
| Pilot air supply | External |
| Flow direction | Reversible |
| lap | Overlap |
| Pilot pressure | 0.15 MPa...1 MPa 1.5 bar...10 bar |
物料编码: MSFG-24-EX
物料编码: DNC-100-PPVA
物料编码: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
物料编码: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.