物料编码: MSFG-24-EX
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Van điều khiển cần gạt FESTO VHER-P-H-B43C-G14. Valve function: 4/3-way, closed; Kiểu điều khiển: Manual; Chiều rộng kết cấu: 66 mm.
物料编码
VHER-P-H-B43C-G14
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VHER-P-H-B43C-G14 |
| Mã vật tư FESTO | 3515361 |
| Valve function | 4/3-way, closed |
| Kiểu điều khiển | Manual |
| Chiều rộng kết cấu | 66 mm |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 1150 l/min |
| pneumatic working port | G1/4 |
| Áp suất làm việc | 0 bar...10 bar |
| Note on operating pressure | Vacuum operation at connection 3 only In the case of dual-pressure operation, the pressure at port 1 must be higher than at port 3. |
| Design | Rotary switching valve |
| Kích thước danh nghĩa | 8 mm |
| Exhaust-air function | Can be throttled |
| Instructions on use | Actuate manually only |
| Actuator lock | can be closed with accessories |
| Sealing principle | Hard |
| Type of piloting | Direct |
| Flow direction | Non-reversible |
| Overlap | Yes |
| Switching position indicator | With accessories |
| Explosion protection | Zone 2 (ATEX) Zone 22 (ATEX) |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Media temperature | -20 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Actuating torque | 2 Nm |
| Khối lượng sản phẩm | 435 g |
| Type of mounting | Either: Front panel mounting With through-hole |
| Kết nối khí nén cổng 1 | G1/4 |
| Kết nối khí nén cổng 2 | G1/4 |
| Pneumatic connection, port 3 | G1/4 |
| Pneumatic connection, port 4 | G1/4 |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material seals | NBR |
| Vật liệu thân | PA |
| Material lever | PA |
物料编码: MSFG-24-EX
物料编码: DNC-100-PPVA
物料编码: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
物料编码: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.