物料编码: MSFG-24-EX
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

MS6-SV-1/2-E-10V24-SO-AG, mã article 548717: van tăng áp chậm và xả nhanh của Festo. Áp suất làm việc: 0.35 MPa...1 MPa 3.5 bar...10 bar; Điện áp hoạt động DC danh định: 24 V.
物料编码
MS6-SV-1/2-E-10V24-SO-AG
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | MS6-SV-1/2-E-10V24-SO-AG |
| Mã article Festo | 548717 |
| Áp suất làm việc | 0.35 MPa...1 MPa 3.5 bar...10 bar |
| Điện áp hoạt động DC danh định | 24 V |
| Kích cỡ | 6 |
| Kiểu thiết kế | Van đế piston |
| Kiểu tác động | Điện |
| Nguồn khí pilot | Nội bộ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | DIN EN ISO 13849-1 EN 61508-1-3 |
| Điều khiển tay | None |
| Cơ cấu hồi vị | Lò xo cơ khí |
| Kiểu điều khiển pilot | Piloted |
| Chức năng van | 3/2-way, single solenoid, closed Soft-start function |
| Lưu lượng danh nghĩa theo DIN 1343 | 4300 l/min |
| Tần số đóng cắt tối đa | 0.5 Hz |
| Chu kỳ làm việc | 100% |
| Hiển thị trạng thái | LED Potential-free contact |
| Dung sai điện áp cho phép | +/-10% |
物料编码: MSFG-24-EX
物料编码: DNC-100-PPVA
物料编码: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
物料编码: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.