物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cụm đầu van tiết lưu Danfoss 067B3342.
物料编码
067B3342
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 067B3342 |
| Gross weight | 0.524 Kilogram |
| Net weight | 0.44 Kilogram |
| Volume | 1.663 Liter |
| Type | TE 5 |
| Product Name Description | Element for expansion valve |
| Body material | Brass |
| Capillary tube length [in] | 118 in |
| Capillary tube length [mm] | 3000 mm |
| Contains batteries | No |
| Equalization connection type | Flare |
| Equalization size [in] | 1/4 in |
| Max. Working Pressure [bar] | 28 bar |
| Max. Working Pressure [psig] | 400 psig |
| Parts Program name | TE 5 |
| Pressure equalization | Externally equalized |
| Refrigerants | R404A/R507A |
| Temperature range [°C] [max] | 10 °C |
| Temperature range [°C] [min] | -40 °C |
| Temperature range [°F] [max] | 50 °F |
| Temperature range [°F] [min] | -40 °F |
| Type designation | Element |
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 016D6080
物料编码: 016D6065
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.