物料编码: MSFG-24-EX
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Van tiết lưu một chiều FESTO CRGRLA-1/8-B. Valve function: One-way flow control function; Kết nối khí nén cổng 1: G1/8; Kết nối khí nén cổng 2: G1/8.
物料编码
CRGRLA-1/8-B
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CRGRLA-1/8-B |
| Mã vật tư FESTO | 161404 |
| Valve function | One-way flow control function |
| Kết nối khí nén cổng 1 | G1/8 |
| Kết nối khí nén cổng 2 | G1/8 |
| Kiểu điều khiển | Manual |
| Adjustment component | Slotted head screw |
| Type of mounting | Screw-in |
| Standard nominal flow rate in flow control direction | 340 l/min |
| Standard nominal flow rate in blocked direction | 260 l/min...420 l/min |
| Áp suất làm việc | 0.03 MPa...1 MPa 0.3 bar...10 bar 4.35 psi...145 psi |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Rotatability | 360°/no continuous swivelling permissible |
| Standard flow rate in flow control direction 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) | 580 l/min |
| Standard flow rate in non-return direction 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) | 530 l/min...590 l/min |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B2-L |
| Suitability for the production of Li-ion batteries | Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a) |
| Cleanroom suitability, measured according to ISO 14644-14 | Class 4 according to ISO 14644-1 |
| Storage temperature | -10 °C...40 °C |
| Suitable for use with food | See supplementary material information |
| Media temperature | -10 °C...60 °C |
| Kích thước danh nghĩa | 4 mm |
| Max. tightening torque | 6 Nm |
| Permissible actuation moment, regulating screw | 0.5 Nm |
| Khối lượng sản phẩm | 37.8 g |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material seals | Fluoro rubber PVC |
| Material hollow bolt | High-alloy steel |
| Material adjusting screw | High-alloy stainless steel |
物料编码: MSFG-24-EX
物料编码: DNC-100-PPVA
物料编码: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
物料编码: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.