物料编码: MSFG-24-EX
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Van tiết lưu một chiều FESTO GRLA-1/8-QS-8-D. Valve function: Exhaust air one-way flow control function; Kết nối khí nén cổng 1: QS-8; Kết nối khí nén cổng 2: G1/8.
物料编码
GRLA-1/8-QS-8-D
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GRLA-1/8-QS-8-D |
| Mã vật tư FESTO | 193145 |
| Valve function | Exhaust air one-way flow control function |
| Kết nối khí nén cổng 1 | QS-8 |
| Kết nối khí nén cổng 2 | G1/8 |
| Adjustment component | Slotted head screw |
| Type of mounting | Screw-in With male thread |
| Standard nominal flow rate in flow control direction | 215 l/min |
| Standard nominal flow rate in blocked direction | 175 l/min...250 l/min |
| Áp suất làm việc | 0.02 MPa...1 MPa 0.2 bar...10 bar 2.9 psi...145 psi |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Operating pressure complete temperature range | 0.2 bar...10 bar |
| Standard flow rate in flow control direction 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) | 400 l/min |
| Standard flow rate in non-return direction 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) | 330 l/min...410 l/min |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Cleanroom suitability, measured according to ISO 14644-14 | Class 4 according to ISO 14644-1 |
| Media temperature | -10 °C...60 °C |
| Nominal torque | 6 Nm |
| Tolerance for nominal tightening torque | ±20% |
| Khối lượng sản phẩm | 22 g |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material seals | NBR |
| Material hollow bolt | Wrought aluminium alloy anodised |
| Material release ring | POM |
| Material adjusting screw | Brass |
物料编码: MSFG-24-EX
物料编码: DNC-100-PPVA
物料编码: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
物料编码: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.