物料编码: 09300325420
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Vỏ đầu nối HARTING 19300320527. Han B Hood Side Entry HC 4 pegs M32.
物料编码
19300320527
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 19300320527 |
| Mã trình bày của hãng | 19 30 032 0527 |
| Category | Hoods / Housings |
| Series of hoods/housings | Han® B |
| Type of hood/housing | Hood |
| Type | High construction |
| Locking type | Double locking lever |
| Size | 32 B |
| Version | Side entry |
| Number of cable entries | 1 |
| Cable entry | 1x M32 |
| Field of application | Standard hoods/housings for industrial connectors |
| Limiting temperature | -40 ... +125 °C |
| Note on the limiting temperature | For use as a connector according to IEC 61984. |
| Mating cycles | ≥ 500 |
| Degree of protection acc. to IEC 60529 | IP65 |
| Material (hood/housing) | Aluminium die-cast |
| Surface (hood/housing) | Powder-coated |
| Colour (hood/housing) | RAL 7037 (dust grey) |
| Net weight | 495.5 g |
| Country of origin | Germany |
物料编码: 09300325420
物料编码: 09300245422
物料编码: 09330006116
物料编码: 09300065423
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.