物料编码: 1220240210001
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

WAIN H32B-SF-2L/SC-M40, mã đặt hàng 1110322411005, là vỏ đế có đáy kín kích thước 32B cho giắc công nghiệp. Vỏ có lỗ cáp hướng bên ren M40, hai khóa cài, thân nhôm đúc sơn tĩnh điện và gioăng NBR.
物料编码
H32B-SF-2L/SC-M40
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | H32B-SF-2L/SC-M40 |
| Hãng | WAIN |
| Mã số đặt hàng của hãng | 111 032 241 1005 |
| Loại sản phẩm | Vỏ đế có đáy kín cho giắc công nghiệp |
| Kích thước vỏ | 32B |
| Hướng ra cáp | Hướng bên |
| Ren lỗ cáp | M40 |
| Khóa cài | Hai khóa cài |
| Vật liệu vỏ | Nhôm đúc áp lực |
| Màu vỏ | Xám RAL 7037 |
| Xử lý bề mặt | Sơn tĩnh điện |
| Vật liệu cơ cấu khóa | Thép không gỉ và TPR |
| Gioăng | NBR |
| Phân loại cháy theo hãng | UL94 V0 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến +125 °C |
| Cấp bảo vệ theo hãng | IP65 khi lắp ghép đúng |
物料编码: 1220240210001
物料编码: 1220240110001
物料编码: 1110243411001
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.