物料编码: 16119
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Vòng bi kim SKF HK 0609. Thông số kỹ thuật được đối chiếu với đúng mã đầy đủ trong dữ liệu sản phẩm công khai của SKF.
物料编码
HK 0609
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | HK 0609 |
| Bore diameter of needle roller complement | 6 mm |
| Outside diameter | 10 mm |
| Width | 9 mm |
| Basic dynamic load rating | 2.81 kN |
| Basic static load rating | 2.7 kN |
| Reference speed | 20000 r/min |
| Limiting speed | 22000 r/min |
| Bearing part | Bearing without inner ring |
| Number of rows | 1 |
| Outer ring type | Drawn cup with open ends |
| Aligning feature | Without |
| Cage | Sheet steel |
| Number of flanges, outer ring | 2 |
| Tolerance class | Normal |
| Material, bearing | Bearing steel |
| Coating | Without |
| Sealing | Without |
| Lubricant | None |
| Relubrication feature | Without |
| Product net weight | 0.0022 kg |
物料编码: 16119
物料编码: CMSS 2100
物料编码: 6206-2RS1
物料编码: 6205-2RSH
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
So sánh cảm biến tiệm cận điện cảm và cảm biến quang theo vật thể, khoảng cách, cách lắp và môi trường. Có bảng chọn và checklist ứng dụng.