物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Vòng V-ring ABB 3GZV264001-50. Product Net Weight: 0.005 kg.
物料编码
3GZV264001-50
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3GZV264001-50 |
| Mã định danh ABB | 3GZV264001-50 |
| ABB Type Designation | - |
| Enclosure Material | AA Aluminium motor |
| Frame Size | ModPart1 |
| Gross Volume | 0 m³ |
| Gross Weight | 0.005 kg |
| Invoice Description | V-RING |
| Made To Order | No |
| Motor Type | V-RING V-50 A |
| Number of Speeds | single speed motor |
| Order Multiple | 1 piece |
| Package Level 1 Gross Weight | 0.005 kg |
| Package Level 1 Units | 1 piece |
| Part Type | New |
| Product Name | V-RING |
| Product Net Weight | 0.005 kg |
| Product Type | Spare_Parts |
| Quote Only | No |
| Replaced Product ID (OLD) | 3GZV264001R50 |
| Selling Unit of Measure | piece |
| Technical Information | M3BP,M2AA 180 M3AA 180-200 M3BL200 M3BP200-250 V-50A for shaft diameter 48-53 mm Material : Nitrile rubber |
| UNSPSC | 26101800 |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
| WEEE Category | Product Not in WEEE Scope |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.