物料编码: IFS203
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Wirable plug ifm EVF567. Thông tin và thông số được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm của ifm.
物料编码
EVF567
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Special feature | Free from silicone; gold-plated contacts |
| Application | sanitary and wet areas in the food industry |
| Free from silicone | yes |
| Điện áp hoạt động [V] | < 250 AC / < 300 DC |
| Cấp cách điện | II |
| Tổng dòng tải tối đa [A] | 4; (...40 °C) |
| Nhiệt độ môi trường [°C] | -25...100 |
| Nhiệt độ lưu kho [°C] | -25...55 |
| Storage humidity [%] | 10...100 |
| Cấp bảo vệ IP | IP 65; IP 67; IP 68; IP 69K |
| Khối lượng [g] | 31.7 |
| Molded-body material | PA 6.6 |
| Material nut | stainless steel (1.4404 / 316L) |
| Vật liệu gioăng | EPDM |
| Đầu nối | 1 x M12, straight; coding: A; Contacts: 4, gold-plated; Moulded body: PA 6.6, grey; Locking: stainless steel (1.4404 / 316L); sealing: EPDM; Tightening torque: 0.6...1.2 Nm; Take into account the maximum value of the counterpart! |
物料编码: IFS203
物料编码: EVT406
物料编码: IG5526
物料编码: II5961
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.