物料编码: 529187
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Xi lanh khí nén ISO Festo DSBC-40-160-PPSA-N3, mã article 1376909. Thông tin và hình ảnh được xác minh theo datasheet chính thức Festo cho đúng full model.
物料编码
DSBC-40-160-PPSA-N3
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | DSBC-40-160-PPSA-N3 |
| Mã article Festo | 1376909 |
| Stroke | 160 mm |
| Piston diameter | 40 mm |
| Piston rod thread | M12x1.25 |
| Cushioning | Self-adjusting pneumatic end-position cushioning |
| Mounting position | Any |
| Conforms to standard | ISO 15552 |
| Piston-rod end | Male thread |
| Design | Piston Piston rod Proflle barrel |
| Position detection | Via proximity switch |
| Variants | Piston rod at one end |
| Operating pressure | 0.06 MPa...1.2 MPa 0.6 bar...12 bar |
| Mode of operation | Double-acting |
| Operating medium | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Cleanroom suitability, measured according to ISO 14644-14 | Class 5 according to ISO 14644-1 |
| Ambient temperature | -20 °C...80 °C |
| Impact energy in end positions | 0.7 J |
| Cushioning length | 19 mm |
物料编码: 529187
物料编码: MS6-LFM-A
物料编码: MS9-LFM-A
物料编码: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.