物料编码: DBS36E-S3EK02000
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cáp cảm biến/thiết bị chấp hành dài 2 m, đầu cái M12 5 chân thẳng mã hóa A, đầu còn lại để trần; vỏ PUR đen không halogen.
物料编码
YF2A15-020UB5XLEAX
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hãng | 2095617 |
| Model | YF2A15-020UB5XLEAX |
| Đầu A | Đầu cái M12, 5 chân, thẳng, mã hóa A |
| Đầu B | Dây tự do |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Số lõi | 5 |
| Vật liệu vỏ cáp | PUR không halogen |
| Màu vỏ | Đen |
| Đường kính cáp | 4,8 mm |
| Tiết diện lõi | 0,34 mm² |
| Che chắn nhiễu | Không |
| Đai ốc khóa | Kẽm đúc mạ niken |
| Vật liệu gioăng | FKM |
| Dòng tải định mức | 4 A |
| Điện áp danh định cáp | 300 VAC |
| Cấp bảo vệ đầu nối | IP65/IP66K/IP67 |
| Nhiệt độ khi cáp chuyển động | −25 đến +80 °C |
| Bán kính uốn khi chuyển động | > 10 lần đường kính cáp |
物料编码: DBS36E-S3EK02000
物料编码: IMA18-10BE1ZC0K
物料编码: WTE280-2P4331
物料编码: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.