品番: QPL25.050
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Đế đấu nối SIEMENS 6ES7193-4CD30-0AA0. Dimensions / Chiều rộng: 15 mm; Dimensions / Chiều cao: 132 mm; Dimensions / Chiều sâu: 43 mm.
品番
6ES7193-4CD30-0AA0
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7193-4CD30-0AA0 |
| Tên gọi chính hãng | *** Spare part *** SIMATIC DP, Terminal module TM-P15C23-A0 for ET 200S for power modules, 15 mm width, spring-type terminals (Cage Clamp) 2x3 terminal connections with terminal access to AUX1, AUX1 interrupted |
| Dimensions / Chiều rộng | 15 mm |
| Dimensions / Chiều cao | 132 mm |
| Dimensions / Chiều sâu | 43 mm |
| Weights / Khối lượng xấp xỉ | 65 g |
| Scope of supply / Delivery quantity in pieces | 1 |
品番: QPL25.050
品番: QPL25.500B
品番: SQM45.295B9
品番: 3RA2816-0EW20
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.