品番: 3RA2816-0EW20
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。


6ES7313-6CG04-0AB0: CPU 313C-2 DP, bộ nhớ 128 Kbyte, nguồn 24 VDC. Model được Siemens liệt kê là phụ tùng và đang loại bỏ dần.
品番
6ES7313-6CG04-0AB0
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 6ES7313-6CG04-0AB0 |
| Dòng PLC | SIMATIC S7-300 |
| CPU | CPU 313C-2 DP |
| Bộ nhớ làm việc | 128 Kbyte |
| Ngõ vào số tích hợp | 16 DI |
| Ngõ ra số tích hợp | 16 DO |
| Bộ đếm tốc độ cao | 3 bộ đếm, 30 kHz |
| Giao tiếp | MPI và DP tích hợp |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Đầu nối phía trước cần dùng | 1 × 40 cực |
| Thẻ nhớ cần dùng | SIMATIC Micro Memory Card |
| Khối lượng tịnh | 0,56 kg |
| Vòng đời sản phẩm | Hãng đang loại bỏ dần; được liệt kê là phụ tùng |
品番: 3RA2816-0EW20
品番: 3RT2035-1NB30
品番: FX5U-80MT/ES
品番: FX3U-80MR/ES
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.