品番: QPL25.050
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2, 2 m) Siemens 6XV1878-5TH20. IE TP Cord M12-180/RJ45-180 pre-assembled IE Flexible Cable with 1x M12 plug (X-coded) 180 degrees cable outlet and 1x RJ45 plug; 180-degree cable outlet; length 2.0 m.
品番
6XV1878-5TH20
単位
Sợi
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Sợi)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã hàng | 6XV1878-5TH20 |
| Hãng sản xuất | Siemens |
| Dòng/nhóm sản phẩm | Pre-assembled IE connecting cables |
| Nhóm ứng dụng | Automation technology > Industrial communication > Industrial Ethernet > Cabling technology |
| Mô tả từ Siemens | IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2, 2 m) |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra đúng mã hàng, mô tả Siemens, ảnh sản phẩm và cấu hình thực tế đang dùng |
品番: QPL25.050
品番: QPL25.500B
品番: SQM45.295B9
品番: 3RA2816-0EW20
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.