品番: IFS203
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

AS-Interface PROFINET gateway, AS-i Gateway 1Master PN. Mã IFM AC1401; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
品番
AC1401
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | AC1401 |
| Design | housing for DIN rail mounting |
| Application | PROFINET gateway |
| Operating voltage [V] | 18...32 DC; (AUX; AS-i: 21...31,6 V DC) |
| Current consumption [mA] | < 500; (AUX / AS-i 1) |
| Max. current consumption from AS-i [mA] | 500; (with external supply: 10 mA) |
| Number of AS-i masters | 1 |
| Electrical separation | yes |
| Voltage range DC [V] | to PELV |
| Communication interface | Ethernet |
| Transmission rate | 10 MBaud; 100 MBaud |
| Connector type | RJ45 |
| Protocol | Modbus TCP |
| Usage type | programming |
| Note on interfaces | Device Class B |
| Ambient temperature [°C] | 0...60 |
| Storage temperature [°C] | -20...70 |
| Protection | IP 20 |
| MTTF [years] | 46 |
| AS-i version | 3.0 |
| AS-i master profile | M4 |
| AS-i certificate | 97301 |
| Weight [g] | 700.1 |
品番: IFS203
品番: EVT406
品番: IG5526
品番: II5961
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.