品番: PKE16M423
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Schneider Electric ATV630C11N4 là biến tần Altivar Process ATV600 công suất 110 kW tải thường, nguồn 3 pha 380–480 V và cấp bảo vệ IP00.
品番
ATV630C11N4
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | ATV630C11N4 |
| Loại sản phẩm | Biến tần |
| Dòng sản phẩm | Altivar Process ATV600 |
| Tên thiết bị | ATV630 |
| Nguồn cấp | 3 pha 380–480 V (-15%/+10%) |
| Tần số nguồn | 50–60 Hz (±5%) |
| Công suất tải thường | 110 kW / 150 hp |
| Công suất tải nặng | 90 kW / 125 hp |
| Dòng ra liên tục tải thường | 211 A tại 2,5 kHz |
| Dòng ra liên tục tải nặng | 173 A tại 2,5 kHz |
| Dòng quá tải 60 giây | 232,1 A tải thường; 259,5 A tải nặng |
| Tần số đầu ra | 0,0001–500 Hz |
| Tần số đóng cắt | 2,5 kHz danh định; điều chỉnh 2–8 kHz |
| Cấp bảo vệ | IP00; IP21 khi lắp bộ VW3A9704 |
| Làm mát | Đối lưu cưỡng bức |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp, EN/IEC 61800-3 C3, cáp đến 150 m |
| Chức năng an toàn | STO SIL 3 |
| Truyền thông tích hợp | Ethernet, Modbus TCP, Modbus serial |
| Kích thước R × C × S | 320 × 852 × 390 mm |
| Khối lượng | 82 kg |
| Nhiệt độ vận hành | -15 đến 50 °C không giảm tải; đến 60 °C có giảm tải |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến 70 °C |
| GTIN/EAN | 3606480796036 |
品番: PKE16M423
品番: EZ9D34620
品番: ATV310HU75N4E
品番: ATS01N222QN
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.